Đã đến lúc đắm mình trong một thế giới của những cảm xúc độc bản. Hãy khiến mỗi lần đi bơi trở nên đáng nhớ và thư thái hơn bao giờ hết nhờ dòng Microcemento chuyên dụng cho hồ bơi Zen Pool của chúng tôi.
Với dòng Microcemento hai thành phần dành cho hồ bơi, bạn sẽ tạo nên những không gian liền mạch, nơi sự sang trọng và hiện đại hòa quyện trên từng góc cạnh, thành bể và lòng hồ. Lớp phủ này sẽ luôn bền bỉ theo thời gian nhờ những đặc tính kỹ thuật tuyệt vời mà nó mang lại. Đây là loại vữa có khả năng kháng tia UV, chịu được hơi nước và mọi tác động va đập, giữ cho vẻ ngoài luôn hoàn hảo không giới hạn thời gian.
Với Zen Pool, không chỉ hồ bơi mới có thể trở nên “vô cực”, mà các khu vực khác như đài phun nước, hồ cảnh quan, phòng xông hơi (sauna), spa hay bất kỳ khu vực nào tiếp xúc thường xuyên với nước đều có thể tận dụng những ưu điểm thẩm mỹ này. Đây là dòng Microcemento dễ thi công, cho phép người thợ linh hoạt áp dụng nhiều kỹ thuật khác nhau, bao gồm cả kỹ thuật thi công “tươi trên tươi” (fresco sobre fresco).
Zen Pool XXL là dòng microcemento chuẩn bị (lớp lót) dành riêng cho hồ bơi với kích thước hạt lên đến 0,9 mm. Đặc điểm này mang lại cho bề mặt một kết cấu nhám thô và độ cứng vượt trội so với các loại vật liệu phủ thông thường, giúp mọi bề mặt thi công trở nên cực kỳ bền bỉ bất kể ở vị trí nào. Sự linh hoạt của sản phẩm mở ra nhiều ứng dụng thực tế, đảm bảo độ vững chắc tuyệt đối cho lớp nền trong lòng hồ (luôn ngập nước), cũng như khu vực thành hồ và lối đi xung quanh.
Kích thước hạt lớn này tạo ra độ nhám bề mặt không chỉ giúp xây mới hoặc cải tạo các không gian trở nên đẹp và bền bỉ hơn, mà còn bổ sung thêm một yếu tố an toàn quan trọng. Với Zen Pool XXL, bạn có thể dễ dàng tạo ra những khu vực an toàn, chống trơn trượt hiệu quả — một yếu tố then chốt khi thiết kế và thi công hồ bơi.
| Chỉ số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Kích thước hạt tối đa | 0,9 mm |
| Cường độ chịu uốn (28 ngày) | ≥ 9 N/mm² |
| Chống trơn trượt (EN-ENV-12633) | Cấp 2 hoặc Cấp 3 (Tùy vào kỹ thuật hoàn thiện) |
| Cường độ chịu nén (EN 13892-2) | ≥ 55 N/mm² (28 ngày) |
| Cường độ bám dính (EN 13892-8) | ≥ 1,5 N/mm² (28 ngày) |
| Định mức tiêu hao | 4,0 kg/m² (Quy trình 2 lớp) |
| Quy cách đóng gói | Thùng 18 kg |
Với Zen Pool XL, dòng microcemento hoàn thiện dành cho hồ bơi, kích thước hạt được tinh chế chỉ còn 0,6 mm. Điều này mang lại độ mịn cao, tạo cảm giác mềm mại, mượt mà cho mọi bề mặt được bao phủ. Đây là lớp hoàn thiện cần thiết để tạo nên những bề mặt “vô cực”, mang đến không gian thư giãn tuyệt đối bất cứ lúc nào.
Tuy nhiên, trái ngược với vẻ ngoài tinh tế và thanh thoát trên bề mặt, lớp phủ này lại cực kỳ bền bỉ, giúp củng cố độ chắc chắn cho toàn bộ hệ thống microcemento. Một sự kết hợp hoàn hảo giữa tính đồng nhất về thẩm mỹ và công năng cho những bề mặt trải dài bất tận.
| Chỉ số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Kích thước hạt tối đa | 0,6 mm |
| Cường độ chịu uốn (28 ngày) | ≥ 9 N/mm² |
| Chống trơn trượt (EN-ENV-12633) | Cấp 2 hoặc Cấp 3 (Tùy kỹ thuật đánh bóng) |
| Cường độ chịu nén (EN 13892-2) | ≥ 55 N/mm² (28 ngày) |
| Cường độ bám dính (EN 13892-8) | ≥ 1,5 N/mm² (28 ngày) |
| Định mức tiêu hao | 3,0 kg/m² (Quy trình 2 lớp) |
| Quy cách đóng gói | Thùng 18 kg |
Zen Resin Pool là dòng nhựa acrylic gốc nước chuyên dụng, được sử dụng làm lớp lót và chất kết dính cho hệ thống Zen Pool. Đây chính là Thành phần B quan trọng, giúp nâng cao khả năng kháng hơi nước, đồng thời tăng cường cả tính thẩm thấu và khả năng chống thấm cho bề mặt.
Một lợi ích vượt trội khác của sản phẩm này là khi được ứng dụng đúng cách, nó giúp giảm thiểu tối đa các vết nứt do hiện tượng co ngót vật liệu.
| Mục | Chi tiết |
| Định mức tiêu hao | 1,00 kg/m² (Quy trình tiêu chuẩn 2 lớp) |
| Quy cách đóng gói | Thùng 20 kg |
Zen Sealant Pool là dòng sơn phủ gốc nước được thiết kế để gia tăng cả độ bền cơ học lẫn khả năng kháng hóa chất cho các bề mặt đã được phủ microcemento hồ bơi. Ưu thế vượt trội này có được nhờ thành phần đặc biệt chứa muối liti (lithium salts).
Sản phẩm này có khả năng kháng kiềm cực cao, đặc biệt phù hợp và phát huy hiệu quả tốt trong những môi trường thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm và nước.
| Chỉ số | Chi tiết |
| Độ pH | 10.5 – 11.5 (Tính kiềm) |
| Nhiệt độ thi công | • Bề mặt: 5 – 25°C • Môi trường: 5 – 30°C |
| Thời gian khô giữa các lớp | 24 giờ |
| Định mức tiêu hao | 10 – 15 m2/Lít |
| Quy cách đóng gói | Can 5 Lít |
Như đã đề cập, đây là sản phẩm có khả năng chống thấm nước cực cao. Nó đảm bảo không xuất hiện các vết nứt do co ngót hay hiện tượng nổi bong bóng khí trên bề mặt.
Dòng microcemento này được thiết kế để thi công cho cả hồ bơi nước ngọt lẫn hồ bơi nước mặn. Trong cả hai môi trường, sản phẩm đều phát huy tối đa các đặc tính ưu việt về kháng hóa chất và độ bền cơ học.
Với Zen Pool, hồ bơi trở thành nơi thư giãn lý tưởng nhờ bề mặt liền mạch không mối nối, hoàn toàn phù hợp với những xu hướng trang trí hiện đại nhất.
Dù là ở thành bể, lòng hồ hay khu vực lối đi quanh hồ, loại microcemento này đều có thể thi công trên mọi bề mặt, đảm bảo kết quả tốt nhất cho từng khu vực.
Nhờ kích thước hạt đặc thù và lớp sơn phủ bảo vệ chuyên dụng, Zen Pool giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ trơn trượt tại hồ bơi.
Vì là bề mặt liên tục không có đường ron, sản phẩm ngăn chặn việc tích tụ bụi bẩn và rêu mốc, giúp hồ bơi luôn được duy trì trong điều kiện tốt nhất.
Đặc tính này được thể hiện rõ nhất qua kỹ thuật thi công “tươi trên tươi” (fresco sobre fresco), cho phép người thợ tạo ra nhiều hiệu ứng trang trí khác nhau một cách linh hoạt.
Zen Resin Pool là dòng nhựa acrylic gốc nước được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống microcemento hồ bơi Zen Pool. Sản phẩm này đóng vai trò là Thành phần B, giúp mang lại cho bề mặt lớp phủ độ bám dính và độ cứng vượt trội, đồng thời tạo ra khả năng thoát hơi nước cực tốt và kháng nước mạnh mẽ.
Dưới đây là quy trình pha trộn cần được tuân thủ nghiêm ngặt từ đầu đến cuối để đạt được kết quả tốt nhất:
Trước tiên, để việc thi công đạt hiệu quả và công năng cao nhất, chúng ta cần phải cực kỳ chính xác trong việc đo lường cả lượng nhựa lẫn bột microcemento chuẩn bị. Để hỗn hợp đạt chất lượng tối ưu, cần tuân thủ các tỷ lệ sau:
10 kg bột Zen Pool XL: Pha với 3,2 – 3,5 lít nhựa Zen Resin Pool.
10 kg bột Zen Pool XXL: Pha với 3,0 – 3,1 lít nhựa Zen Resin Pool.
Lưu ý quan trọng: Các tỷ lệ này có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào điều kiện khí hậu (nhiệt độ và độ ẩm) tại thời điểm thi công.
Sau khi đã đo lường kỹ lưỡng các thành phần, hãy đổ chúng vào một vật chứa sạch (thùng trộn). Tiến hành khuấy đều cả hai thành phần bằng máy khuấy điện (đây là khuyến nghị bắt buộc để đảm bảo chất lượng) cho đến khi thu được một hỗn hợp đồng nhất, dẻo mịn và hoàn toàn không bị vón cục.
Sau nhiều nghiên cứu thực nghiệm, chúng tôi đã quyết định tinh giản bảng màu dành riêng cho dòng microcemento hồ bơi xuống còn hai tông màu trung tính: Trắng có sắc tố (Blanco Pigmentado) và Trắng tự nhiên (Blanco Natural). Đây là hai lựa chọn phối hợp hoàn hảo với cả không gian cảnh quan xung quanh lẫn cấu trúc của chính hồ bơi.
Những tông màu này giúp tăng cường cảm giác yên bình, thư thái. Khi được trải rộng trên các bề mặt không có đường ron, cảm giác về một không gian “vô cực” càng được nâng tầm mạnh mẽ hơn.
Trước tiên, để việc thi công đạt hiệu quả và công năng cao nhất, chúng ta cần phải cực kỳ chính xác trong việc đo lường cả lượng nhựa lẫn bột microcemento chuẩn bị. Để hỗn hợp đạt chất lượng tối ưu, cần tuân thủ các tỷ lệ sau:
10 kg bột Zen Pool XL: Pha với 3,2 – 3,5 lít nhựa Zen Resin Pool.
10 kg bột Zen Pool XXL: Pha với 3,0 – 3,1 lít nhựa Zen Resin Pool.
Lưu ý quan trọng: Các tỷ lệ này có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào điều kiện khí hậu (nhiệt độ và độ ẩm) tại thời điểm thi công.
Sau khi đã đo lường kỹ lưỡng các thành phần, hãy đổ chúng vào một vật chứa sạch (thùng trộn). Tiến hành khuấy đều cả hai thành phần bằng máy khuấy điện (đây là khuyến nghị bắt buộc để đảm bảo chất lượng) cho đến khi thu được một hỗn hợp đồng nhất, dẻo mịn và hoàn toàn không bị vón cục.
Để Microcemento bám dính hoàn hảo vào bề mặt, cần lăn một lớp nhựa Zen Resin Pool bằng rulo. Thời gian chờ khô từ 30 đến 45 phút.
Tiến hành pha trộn chất tạo màu với Microcemento:
Lắc đều chai màu Zen Color Pool và pha vào nhựa Zen Resin Pool.
Sau đó, thêm bột Zen Pool (XXL hoặc XL) theo đúng tỷ lệ và khuấy đều trong khoảng 4 phút.
Lớp 1: Thi công một lớp không pha màu, để khô từ 4 – 8 giờ.
Lớp 2: Sau khi lớp một đã khô, thi công lớp thứ hai có pha màu. Tiếp tục chờ khô từ 4 – 8 giờ.
Tại bước này, thi công hai lớp Zen Pool XL:
Cách thông thường: Để khô từ 4 – 8 giờ giữa hai lớp.
Kỹ thuật “Tươi trên tươi”: Thi công lớp Zen Pool XL thứ hai chỉ 1 giờ sau khi thi công lớp thứ nhất.
Để bảo vệ lớp Microcemento, tiến hành phủ hai lớp Zen Sealant Pool sau khi lớp hoàn thiện đã khô ít nhất 24 giờ.
Thời gian chờ giữa hai lớp phủ bảo vệ là 4 – 8 giờ.
Sau khi hoàn tất, phải để bề mặt khô hoàn toàn trong 7 ngày.
Sau đúng 7 ngày kể từ khi phủ lớp bảo vệ cuối cùng, bạn mới có thể bắt đầu bơm nước vào hồ bơi.
Hệ thống lớp phủ phải có độ dày trong khoảng từ 3 đến 5 mm. Tuyệt đối không được vượt quá con số này trong bất kỳ trường hợp nào. Nếu muốn bề mặt đạt độ mịn cao hơn, chỉ cần xả nhám các lớp bằng giấy nhám có cỡ hạt 40 hoặc 80.
Hãy tạm dừng việc thi công và dời sang một thời điểm khác khi trời không mưa. Chúng tôi khuyến cáo bạn nên kiểm tra kỹ các bản tin dự báo thời tiết trước khi bắt đầu.
Hoàn toàn không có vấn đề gì. Hệ thống microcemento cho hồ bơi này có thể được sử dụng cho cả những hồ bơi đã xây dựng xong (cải tạo) cũng như những hồ bơi đang trong quá trình xây mới.
Tất nhiên là được, chỉ cần lưu ý là bề mặt bê tông phải được xử lý chống thấm (hidrofugar) trước đó để đảm bảo bề mặt nền ở điều kiện tốt nhất.
Hệ thống này không tương thích với vữa chống thấm (morteros impermeabilizantes) và gạch mosaic (gresite), do khả năng bám dính (neo giữ) trên các bề mặt này không đảm bảo.
ZenPool là một hệ thống có lớp lót chuyên dụng riêng biệt. Đó chính là ZenSealant Pool.
ZenSealant Pool được thiết kế như một chất phủ bảo vệ chuyên dụng cho dòng microcemento hồ bơi MyPool. Nếu sử dụng loại sơn phủ khác, khả năng kháng hóa chất và độ cứng sẽ bị giảm sút, vì vậy chúng tôi không khuyến khích điều này.
Nhờ tốc độ khô nhanh, bạn hoàn toàn có thể thi công cả hai lớp sơn phủ bảo vệ trong cùng một ngày. Chỉ cần đảm bảo thời gian chờ giữa các lớp là từ 5 đến 6 giờ.
Có thể được, nhưng chúng tôi khuyến nghị không nên sử dụng các màu ngoài hai tông màu Trắng tự nhiên (Blanco Natural) và Trắng có sắc tố (Blanco) có trong bảng màu, vì đây là những màu duy nhất chúng tôi cam kết bảo hành.
Việc bảo trì cần thực hiện tương tự như đối với bất kỳ loại hồ bơi hoặc vật liệu nào khác. Tuy nhiên, chúng tôi khuyên bạn nên tiến hành vệ sinh bằng vòi xịt nước áp lực cao định kỳ 1 hoặc 2 năm một lần lên lớp sơn phủ bảo vệ cuối cùng. Lưu ý rằng, trước khi thực hiện bước này, cần phải xả nhám nhẹ bề mặt.
Cụ thể là 7 ngày sau khi đã hoàn tất việc phủ lớp bảo vệ (sellado).
Có. Nhờ vào độ cứng vượt trội của hệ thống microcemento này, nó cũng có thể được sử dụng để thi công lớp phủ cho sân thượng.
Tất nhiên là được. MyPool là hệ thống được thiết kế để có thể ứng dụng cho cả hồ bơi nước mặn cũng như hồ bơi sử dụng clo thông thường.
Rất đơn giản. Sau khi thi công lớp thứ ba, hãy tiến hành thi công lớp thứ tư trong khoảng từ 4 đến 8 giờ sau đó. Đây chính là cách áp dụng kỹ thuật “tươi trên tươi” (fresco sobre fresco) đối với hệ thống microcemento cho hồ bơi MyPool của chúng tôi.