Sự kết hợp giữa xi măng và nhựa resin tạo nên dòng Microcement hai thành phần với hiệu năng vượt trội và độ dẻo cực kỳ dễ thi công. Đây là dòng vật liệu “nồi đồng cối đá” với khả năng chịu mài mòn và chịu nhiệt cực tốt, giúp không gian toát lên vẻ sang trọng và cá tính riêng biệt.
Hệ thống sản phẩm này bao gồm đầy đủ từ lớp đệm (base) đến lớp phủ hoàn thiện cho cả sàn và tường, bất kể là trong nhà hay ngoài trời. Với bảng hiệu ứng bề mặt đa dạng, bạn có thể biến hóa mọi không gian theo đúng ý đồ thiết kế của mình.
Đây là lựa chọn số 1 cho những khu vực đòi hỏi độ bền cao như nhà tắm, khu vực bếp, sân thượng hay mặt tiền. Với Zenciment, người thợ có thể tạo ra những bề mặt phẳng mịn, không mối nối với chất lượng hoàn thiện không đối thủ.
Từ những bề mặt nhẵn nhụi, vân mây stucco mềm mại cho đến những kiểu hiệu ứng thô mộc, gai góc – Microcement hai thành phần của Zenciment biến mỗi công trình thành một tác phẩm duy nhất, không bao giờ đụng hàng.
Zenciment Base là dòng microcemento hai thành phần chuyên dụng để chuẩn bị bề mặt với cỡ hạt thô nhất trong hệ thống sản phẩm. Đây là lớp đệm bắt buộc, luôn được thi công trước khi lên các lớp hoàn thiện như MyWall, MyFloor hay MyRock.
Với kết cấu hạt nhám đặc trưng, dòng sản phẩm này cho phép tạo ra các bề mặt mang phong cách mộc mạc (rustic) và tự nhiên. Ngoài vai trò làm lớp đệm, nó còn cực kỳ lý tưởng để dùng làm lớp phủ cuối nếu bạn muốn công trình sở hữu vẻ ngoài gai góc như đá tự nhiên. Điểm mạnh nhất của Zenciment Base chính là khả năng chịu lực cơ học cực tốt và độ bám dính “siêu hạng” trên mọi loại cốt nền.
Sản phẩm hiện có sẵn 3 kích cỡ hạt: L, XL và XXL, được đóng gói chuyên nghiệp trong thùng 20 kg.

10 N/m² (28 ngày)

BFL S1

45 N/m² (28 ngày)

1,5 N/m²
ZenBase L
2,00 kg/m² – Cỡ hạt tiêu chuẩn
ZenBase XL
1,40 kg/m² – Cỡ hạt thô
ZenBase XXL
1,70 kg/m² – Cỡ hạt siêu thô
Bước đầu tiên là phải kiểm tra bề mặt thi công: đảm bảo sạch sẽ, không dính dầu mỡ và cốt nền phải thực sự ổn định, chắc chắn.
Tiếp theo, tiến hành lăn một lớp lót tăng cường để tạo chân bám giữa bề mặt cũ và lớp vữa đệm. Sử dụng Zenciment Primer 100 cho các bề mặt có tính thấm hút, hoặc Zenciment Primer 200 đối với các bề mặt không thấm hút.
Zenciment Base được pha trộn cùng với nhựa Zenciment Resin và các hạt màu (pigment) tùy thuộc vào màu sắc mong muốn cho công trình.
Tỷ lệ pha trộn giữa bột microcemento và nhựa resin như sau:
10 kg Zenciment Base L – 2,8 lít nhựa Zenciment Resin
10 kg Zenciment Base XL – 2,7 lít nhựa Zenciment Resin
10 kg Zenciment Base XXL – 2,7 lít nhựa Zenciment Resin
Xác định lượng nhựa Zenciment Resin cần thiết dựa trên khối lượng bột định pha vào một thùng sạch. Sau khi đo lường xong, đổ nhựa vào vật chứa và thêm hạt màu (pigment) tương ứng với lượng microcemento đó. Khuấy đều cả hai cho đến khi đạt được màu sắc đồng nhất.
Lưu ý: Trước khi trộn hai thành phần chính, hãy dùng chính lượng nhựa này để tráng sạch vỏ hộp hạt màu nhằm tận dụng hết nguyên liệu. Cách làm này giúp đảm bảo sự đồng nhất về màu sắc, tránh sai lệch màu giữa các mẻ trộn khác nhau.
Đổ từ từ bột microcemento vào thùng chứa nhựa đã pha màu và tiến hành trộn bằng máy khuấy chuyên dụng.
Duy trì việc khuấy trong khoảng 2 phút cho đến khi hỗn hợp đạt được độ sệt đồng nhất và hoàn toàn không còn vón cục.
Bên cạnh việc làm sạch và đảm bảo bề mặt không còn bụi bẩn, một bước cực kỳ quan trọng là phải đo độ ẩm để chắc chắn rằng bề mặt thi công hoàn toàn khô ráo.
Với vai trò là lớp đệm chuẩn bị, Zenciment Base được thi công cùng với lưới sợi thủy tinh và đi làm hai lớp cho cả sàn và tường. Trong trường hợp muốn dùng làm lớp phủ hoàn thiện để tạo ra bề mặt có độ cứng cao hơn, có thể thi công thành ba lớp.
Zenciment Wall là dòng microcemento chuyên dụng để hoàn thiện, tạo nên những bề mặt mang giá trị thẩm mỹ cao. Nhờ kích thước hạt siêu mịn, sản phẩm này tạo ra bề mặt nhẵn nhụi, đặc biệt phù hợp cho các mảng tường và các hệ mặt đứng. Sản phẩm hiện có sẵn 3 kích cỡ hạt: XS, S và M.
Lớp phủ từ Zenciment Wall mang lại vẻ đẹp thanh lịch thuần túy và cảm giác mướt tay khi chạm vào. Đây là dòng vật liệu lý tưởng để tái hiện hiệu ứng giả đá (stucco) nhưng với phong cách tự nhiên và chân thực hơn.
Có thể nói, đây là “át chủ bài” cho những không gian tối giản, tinh tế, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng chống nứt vỡ vượt trội.
Sản phẩm được đóng gói chuyên nghiệp trong thùng đen 15 kg.

7 N/m² (28 ngày)

BFL S1

22 N/m² (28 ngày)

1,2 N/m²
ZenWall XS
0,50 kg/m² – Hạt siêu mịn
ZenWall S
0,50 kg/m² – Hạt mịn tiêu chuẩn
ZenWall M
0,50 kg/m² – Hạt mịn vừa
Zen Wall được pha trộn cùng nhựa Zen Resin và hạt màu (pigment) tùy theo bảng màu lựa chọn.
Tỷ lệ pha trộn giữa bột microcemento và nhựa resin cụ thể như sau:
10 kg Zen Wall XS – 4,8 / 5,0 lít nhựa Zen Resin10 kg
Zen Wall S – 4,5 lít nhựa Zen Resin10 kg
Zen Wall M – 4,3 lít nhựa Zen Resin
Zen Floor là dòng microcemento hoàn thiện được thiết kế riêng cho việc cải tạo và trang trí sàn nội thất. Sản phẩm có kết cấu hạt trung bình và có sẵn 2 kích cỡ hạt: M và L.
Nhờ đặc tính chống trơn trượt, đây là lựa chọn lý tưởng để thi công cho nhà tắm (đặc biệt là khu vực khay tắm và bồn rửa), cầu thang hay bàn bếp. Về mặt thẩm mỹ, sản phẩm mang lại bề mặt hoàn thiện tự nhiên như đá, tạo cảm giác không gian mở rộng tối đa.
Sản phẩm được đóng gói trong thùng đen 20 kg.

10 N/m² (28 ngày)

BFL S1

35 N/m² (28 ngày)

1,5 N/m²
ZenFloor M
2,00 kg/m²-Hạt trung bình tiêu chuẩn
ZenFloor L
1,40 kg/m²-Hạt thô (độ bền cao)
Zen Floor được pha trộn cùng nhựa Zen Resin và các hạt màu (pigment) tùy theo mã màu lựa chọn cho công trình.
Tỷ lệ pha trộn giữa bột microcemento và nhựa resin cụ thể như sau:
10 kg Zen Floor M – 3,0 đến 3,5 lít nhựa ZenResin
10 kg Zen Floor L – 3,0 đến 3,5 lít nhựa ZenResin
Zen Rock là dòng microcemento hoàn thiện hai thành phần được thiết kế chuyên dụng cho các bề mặt ngoài trời. Sản phẩm có khả năng chịu được sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt và sở hữu đặc tính chống trơn trượt vượt trội. Hiện có sẵn 2 kích cỡ hạt: L và XL.
Với độ cứng cực cao, Zen Rock là lựa chọn hoàn hảo cho sân thượng, mặt tiền, hiên nhà hoặc đường dốc. So với dòng Zen Floor, sản phẩm này có bề mặt hoàn thiện sắc nét và rõ rệt hơn. Hiệu ứng giả đá tự nhiên của nó rất phù hợp để tạo nên những không gian theo phong cách mộc mạc (rustic). Đặc biệt, việc không để lại vết sọc nước giúp tăng tối đa cảm giác về sự liền mạch và mở rộng không gian.
Sản phẩm được đóng gói trong thùng đen 20 kg.

11 N/m² (28 ngày)

BFL S1

50 N/m² (28 ngày)

1,5 N/m²
ZenRock L
2,00 kg/m²-Hạt thô ngoại thất
ZenRock XL
2,00 kg/m²-Hạt siêu thô ngoại thất
Zen Rock được pha trộn cùng nhựa Zen Resin và các hạt màu (pigment) tùy theo mã màu lựa chọn cho công trình.
Tỷ lệ pha trộn giữa bột microcemento và nhựa resin cụ thể như sau:
10 kg Zen Rock L – 2,8 đến 3,0 lít nhựa Zen Resin
10 kg Zen Rock XL – 2,7 đến 3,0 lít nhựa Zen Resin
Zen Resin là dòng nhựa acrylic được sử dụng làm thành phần B cho các sản phẩm microcemento hai thành phần của hệ thống Zen. Đây là dòng nhựa gốc nước và hoàn toàn không chứa dung môi độc hại.
Ngoài việc dùng để pha trộn, Zen Resin còn được sử dụng như một lớp lót (primer) cho các bề mặt xi măng có tính hút nước cao. Nhờ nồng độ đậm đặc, sản phẩm giúp củng cố và làm ổn định bề mặt nền cực kỳ hiệu quả.
Sản phẩm được đóng gói trong can trắng dung tích 10 lít và 25 lít.

Sự thấm sâu
tuyệt vời và
ổn định hóa
chất liệu nền

Sản phẩm dựa trên nước,
không cháy

Có thể áp dụng
trong một bước
bằng cọ
hoặc con lăn

Vật liệu sẵn sàng
để sử dụng
Để đạt được một lớp phủ trang trí chất lượng và có độ kết cấu ổn định, điều đầu tiên cần làm là xác định chính xác tỷ lệ nhựa (resin) cần thiết dựa trên số cân (kg) microcemento sẽ sử dụng.
Để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, bạn cần đổ nhựa vào một dụng cụ đo lường (ca đong có vạch chia hoặc cân điện tử) trước khi tiến hành pha trộn.
Sử dụng một phần lượng nhựa đã được đong sẵn để pha với hạt màu (pigment). Việc này giúp hạt màu được đồng nhất hoàn toàn và tận dụng tối đa lượng màu còn sót lại trong lọ, tránh lãng phí.
Sau khi đã lấy hết toàn bộ lượng màu (bằng cách tráng sạch), hãy đổ phần màu đã hòa tan vào thùng trộn. Bước tiếp theo là khuấy trộn kỹ hạt màu với nhựa bằng cần khuấy điện để đảm bảo màu sắc phân tán đều hoàn toàn trước khi cho bột vào.
Để hoàn tất quy trình chuẩn bị, hãy đổ từ từ bột microcemento vào thùng đã có sẵn nhựa và hạt màu. Sau đó, tiến hành khuấy trộn cho đến khi đạt được một hỗn hợp đồng nhất, dẻo mịn và hoàn toàn không còn vón cục.